Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
subscription
/səbˈskrɪpʃən/
danh từ
Sự quyên góp (tiền); số tiền quyên góp, số tiền đóng.
Tiền đóng trước (để mua cái gì... ).
Sự mua báo dài hạn.
Sự ký tên (vào một văn kiện... ).
Sự tán thành (một ý kiến... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing