subscription

/səbˈskrɪpʃən/
danh từ
  • Sự quyên góp (tiền); số tiền quyên góp, số tiền đóng.
  • Tiền đóng trước (để mua cái gì... ).
  • Sự mua báo dài hạn.
  • Sự ký tên (vào một văn kiện... ).
  • Sự tán thành (một ý kiến... ).
Danh từ
  1. Truy cập vào một tài nguyên trong một khoảng thời gian, thường là để thanh toán.
    Access to a resource for a period of time, generally for payment.
    subscription fee
    phí đăng ký
  2. Sự chấp nhận chính thức một điều gì đó, đặc biệt là khi được xác nhận bằng chữ ký.
    The formal acceptance of something, especially when verified with a signature.
  3. Việc ký tên của một người.
    The signing of one's name.
  4. Đóng góp hoặc hứa đóng góp tiền vào quỹ chung.
    Contributing or promising to contribute money to a common fund.
🎬 Nghe “subscription” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish