subscription
/səbˈskrɪpʃən/danh từ
- Sự quyên góp (tiền); số tiền quyên góp, số tiền đóng.
- Tiền đóng trước (để mua cái gì... ).
- Sự mua báo dài hạn.
- Sự ký tên (vào một văn kiện... ).
- Sự tán thành (một ý kiến... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subscription” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish