subscription
/səbˈskrɪpʃən/danh từ
- Sự quyên góp (tiền); số tiền quyên góp, số tiền đóng.
- Tiền đóng trước (để mua cái gì... ).
- Sự mua báo dài hạn.
- Sự ký tên (vào một văn kiện... ).
- Sự tán thành (một ý kiến... ).
Danh từ
- Truy cập vào một tài nguyên trong một khoảng thời gian, thường là để thanh toán.Access to a resource for a period of time, generally for payment.subscription feephí đăng ký
- Sự chấp nhận chính thức một điều gì đó, đặc biệt là khi được xác nhận bằng chữ ký.The formal acceptance of something, especially when verified with a signature.
- Việc ký tên của một người.The signing of one's name.
- Đóng góp hoặc hứa đóng góp tiền vào quỹ chung.Contributing or promising to contribute money to a common fund.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subscription” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish