subsidiary
/səbˈsɪdiˌeri/tính từ
- Phụ, trợ, bổ sung, con.
- Thuê, mướn (quân đội).
- Lép vốn (công ty) (bị một công ty khác có quá nửa cổ phần kiểm soát).
danh từ
- Người phụ, vật phụ; người bổ sung, vật bổ sung.
- Công ty lép vốn (bị một công ty khác có quá nửa cổ phần kiểm soát), công ty con, công ty phụ thuộc.
Tính từ
- Phụ trợ hoặc bổ sung.Auxiliary or supplemental.They constituted a useful subsidiary testimony of another state of existence.Chúng tạo thành một bằng chứng phụ trợ hữu ích về một trạng thái tồn tại khác.
- Thứ cấp hoặc cấp dưới.Secondary or subordinate.a subsidiary streammột luồng phụ
- Của hoặc liên quan đến một khoản trợ cấp.Of or relating to a subsidy.subsidiary payments to an allycác khoản thanh toán phụ cho một đồng minh
Danh từ
- Một công ty thuộc sở hữu của công ty mẹ hoặc công ty cổ phần, còn được gọi là công ty con hoặc công ty chị em.A company owned by a parent company or a holding company, also called daughter company or sister company.
- (Âm nhạc) Chủ đề phụ.(music) A subordinate theme.
- Người hỗ trợ hoặc cung cấp; một trợ lý.One who aids or supplies; an assistant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subsidiary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish