substance
/ˈsʌbstəns/danh từ
- Chất, vật chất.
- Thực chất, căn bản, bản chất.
- Nội dung, đại ý.
- Tính chất đúng, tính chất chắc, tính có giá trị.
- Của cải; tài sản.
- Thực thể.
Danh từ
- Vật chất; vật liệu.Physical matter; material.Từ đồng nghĩa:matterstuff
- Phần thiết yếu của bất cứ điều gì; phần quan trọng nhất.The essential part of anything; the most vital part.1684-1690, Thomas Burnet, Sacred Theory of the Earth This edition is the same in substance with the Latin.1684-1690, Thomas Burnet, Lý thuyết thiêng liêng về Trái đất Ấn bản này có nội dung giống với bản tiếng Latinh.Từ đồng nghĩa:cruxgist
- tính thực chất; sự vững chắc; sự vững chắc.Substantiality; solidity; firmness.Some textile fabrics have little substance.Một số loại vải dệt có ít chất.Từ đồng nghĩa:corporeitybodymassmaterialmatter
- Của cải vật chất; tài sản; tài sản; tài nguyên.Material possessions; estate; property; resources.a man of substancemột người đàn ông thực chấtTừ đồng nghĩa:corporeitybodymassmaterialmatter
Động từ
- (hiếm, ngoại động) Cung cấp chất cho; để làm cho thực tế hoặc đáng kể.(rare, transitive) To give substance to; to make real or substantial.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “substance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish