substance
/ˈsʌbstəns/danh từ
- Chất, vật chất.
- Thực chất, căn bản, bản chất.
- Nội dung, đại ý.
- Tính chất đúng, tính chất chắc, tính có giá trị.
- Của cải; tài sản.
- Thực thể.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “substance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish