substantial
/səbˈstænʃəl/tính từ
- Thật, có thật.
- Có thực chất, thực tế.
- Quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao.
- Chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ.
- Giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính.
- Bổ, có chất (món ăn).
Tính từ
- Có chất; thực tế đang tồn tại.Having a substance; actually existing.substantial life
- Không phải tưởng tượng; thực tế; thật sự; ĐÚNG VẬY; thực sự.Not imaginary; real; actual; true; veritable.1850s, Cardinal John Henry Newman, The Rise and Progress of Universities to do some substantial good, is the compensation for much incidental imperfection
- Vật chất; vật liệu; vững chãi.Corporeal; material; firm.
- Có chất tốt; mạnh; bia đen; chất rắn; vững chãi.Having good substance; strong; stout; solid; firm.substantial clothTừ đồng nghĩa:sturdy
Danh từ
- Bất cứ điều gì có chất; một phần thiết yếu.Anything having substance; an essential part.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “substantial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish