substantial

/səbˈstænʃəl/
tính từ
  • Thật, có thật.
  • Có thực chất, thực tế.
  • Quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao.
  • Chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ.
  • Giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính.
  • Bổ, có chất (món ăn).
Tính từ
  1. Có chất; thực tế đang tồn tại.
    Having a substance; actually existing.
    substantial life
  2. Không phải tưởng tượng; thực tế; thật sự; ĐÚNG VẬY; thực sự.
    Not imaginary; real; actual; true; veritable.
    1850s, Cardinal John Henry Newman, The Rise and Progress of Universities to do some substantial good, is the compensation for much incidental imperfection
  3. Vật chất; vật liệu; vững chãi.
    Corporeal; material; firm.
  4. Có chất tốt; mạnh; bia đen; chất rắn; vững chãi.
    Having good substance; strong; stout; solid; firm.
    substantial cloth
    Từ đồng nghĩa:sturdy
Danh từ
  1. Bất cứ điều gì có chất; một phần thiết yếu.
    Anything having substance; an essential part.
🎬 Nghe “substantial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish