substantial
/səbˈstænʃəl/tính từ
- Thật, có thật.
- Có thực chất, thực tế.
- Quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao.
- Chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ.
- Giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính.
- Bổ, có chất (món ăn).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “substantial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish