substantial

/səbˈstænʃəl/
tính từ
  • Thật, có thật.
  • Có thực chất, thực tế.
  • Quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao.
  • Chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ.
  • Giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính.
  • Bổ, có chất (món ăn).