Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
substantial
/səbˈstænʃəl/
tính từ
Thật, có thật.
Có thực chất, thực tế.
Quan trọng, trọng yếu, có giá trị thực sự, lớn lao.
Chắc chắn, chắc nịch, vạm vỡ.
Giàu có, có tài sản, trường vốn, vững về mặt tài chính.
Bổ, có chất (món ăn).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing