subtle
/ˈsətəl/tính từ
- Phảng phất.
- Huyền ảo.
- Khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị.
- Khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh.
- Xảo quyệt, quỷ quyệt.
- Mỏng.
Tính từ
- Các giác quan liên quan đến sự vật hữu hình.Senses relating to tangible things.
- Các giác quan liên quan đến những thứ vô hình.Senses relating to intangible things.
Danh từ
- Những người hoặc những thứ tinh tế (nghĩa tính từ) được xếp vào một lớp.People or things that are subtle (adjective sense) as a class.
Động từ
- (chủ yếu ở Mỹ) Làm cho (cái gì) trở nên tinh tế (“chỉ tạo ra một chút ấn tượng; đồng thời, khéo léo kiềm chế hoặc giảm nhẹ”).(chiefly US) To make (something) subtle (“giving only a slight impression; also, skilfully restrained or understated”).
- (lỗi thời, hiếm có, không chắc chắn) Đốt (ai đó hoặc cái gì đó) thành tro.(obsolete, rare, uncertain) To burn (someone or something) to ash.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subtle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish