subtle

/ˈsətəl/
tính từ
  • Phảng phất.
  • Huyền ảo.
  • Khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị.
  • Khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh.
  • Xảo quyệt, quỷ quyệt.
  • Mỏng.
Tính từ
  1. Các giác quan liên quan đến sự vật hữu hình.
    Senses relating to tangible things.
    Từ đồng nghĩa:subtletrickynicedelicateknotty
  2. Các giác quan liên quan đến những thứ vô hình.
    Senses relating to intangible things.
    Từ đồng nghĩa:subtletrickynicedelicateknotty
Danh từ
  1. Những người hoặc những thứ tinh tế (nghĩa tính từ) được xếp vào một lớp.
    People or things that are subtle (adjective sense) as a class.
Động từ
  1. (chủ yếu ở Mỹ) Làm cho (cái gì) trở nên tinh tế (“chỉ tạo ra một chút ấn tượng; đồng thời, khéo léo kiềm chế hoặc giảm nhẹ”).
    (chiefly US) To make (something) subtle (“giving only a slight impression; also, skilfully restrained or understated”).
  2. (lỗi thời, hiếm có, không chắc chắn) Đốt (ai đó hoặc cái gì đó) thành tro.
    (obsolete, rare, uncertain) To burn (someone or something) to ash.
🎬 Nghe “subtle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish