subtle
/ˈsətəl/tính từ
- Phảng phất.
- Huyền ảo.
- Khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị.
- Khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh.
- Xảo quyệt, quỷ quyệt.
- Mỏng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subtle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish