subway

/ˈsʌbˌweɪ/
danh từ
  • Đường ngầm, hầm ngầm.
  • tàu điện ngầm, Đường xe lửa ngầm; Đường xe điện ngầm.
động từ
  • Đi bằng xe lửa ngầm.
  • Đi bằng tàu điện ngầm.
🎬 Nghe “subway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish