subway
/ˈsʌbˌweɪ/danh từ
- Đường ngầm, hầm ngầm.
- tàu điện ngầm, Đường xe lửa ngầm; Đường xe điện ngầm.
động từ
- Đi bằng xe lửa ngầm.
- Đi bằng tàu điện ngầm.
Danh từ
- (Canada, Mỹ, Scotland, Nam Phi) Tuyến đường sắt ngầm, đặc biệt phục vụ vận chuyển khối lượng lớn người dân ở khu vực thành thị.(Canada, US, Scotland, South Africa) An underground railway, especially for mass transit of people in urban areas.He is going to Westminster by subway.Anh ấy sẽ tới Westminster bằng tàu điện ngầm.
- (Canada, Mỹ, Scotland, Nam Phi) Một đoàn tàu chạy trên đường sắt ngầm như vậy.(Canada, US, Scotland, South Africa) A train that runs on such an underground railway.
- (Canada, Hoa Kỳ) Hệ thống vận chuyển nhanh chóng, bất kể độ cao của lộ trình; một hệ thống tàu điện ngầm.(Canada, US) A rapid transit system, regardless of the elevation of its right of way; a metro system.
- (Anh) Đường đi bộ ngầm, đường hầm dành cho người đi bộ (ở Mỹ gọi là đường hầm dành cho người đi bộ).(British) An underground walkway, tunnel for pedestrians (called pedestrian underpass in US).
Động từ
- (nội động từ, Mỹ, không trang trọng) Di chuyển bằng đường sắt ngầm.(intransitive, US, informal) To travel by underground railway.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “subway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish