Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
subway
/ˈsʌbˌweɪ/
danh từ
Đường ngầm, hầm ngầm.
tàu điện ngầm, Đường xe lửa ngầm; Đường xe điện ngầm.
động từ
Đi bằng xe lửa ngầm.
Đi bằng tàu điện ngầm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing