succession

/səkˈsɛʃən/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự kế tiếp; sự liên tiếp
  • sự nối ngôi, sự kế vị; quyền kế vị
  • sự thừa kế, sự ăn thừa tự
  • tràng, dãy, chuỗi