Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
such
/ˈsətʃ/
tính từ
Như thế, như vậy, như loại đó.
Thật là, quả là.
Đến nỗi.
Such-and-such.
danh từ
Cái đó, điều đó, những cái đó, những thứ đó; những cái như vậy, những điều như vậy.
; (thơ ca); (văn học) những ai, ai.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing