such

/ˈsətʃ/
tính từ
  • Như thế, như vậy, như loại đó.
  • Thật là, quả là.
  • Đến nỗi.
  • Such-and-such.
danh từ
  • Cái đó, điều đó, những cái đó, những thứ đó; những cái như vậy, những điều như vậy.
  • ; (thơ ca); (văn học) những ai, ai.