suck
/ˈsʌk/danh từ
- Sự mút, sự bú, sự hút.
- Ngụm, hớp (rượu).
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) kẹo.
- (như) suck-in.
động từ
- Mút, bú, hút.
- Hấp thụ, tiếp thu.
- Rút ra.
Danh từ
- Một ví dụ về việc đưa thứ gì đó vào miệng bằng cách hít vào.An instance of drawing something into one's mouth by inhaling.
- (không đếm được) Sữa chảy ra từ vú.(uncountable) Milk drawn from the breast.
- Sự rút khí hoặc chất lỏng do lực hút gây ra.An indrawing of gas or liquid caused by suction.
- (không đếm được) Khả năng hút; hút.(uncountable) The ability to suck; suction.
Động từ
- (ngoại động) Dùng miệng và môi để hút vào (chất lỏng, đặc biệt là sữa từ vú).(transitive) To use the mouth and lips to pull in (a liquid, especially milk from the breast).The baby sucked (milk) on her bottle.Em bé bú (sữa) bình sữa của mình.
- (nội động) Thực hiện một hành động như vậy; để bú từ vú hoặc núm vú.(intransitive) To perform such an action; to feed from a breast or teat.
- (ngoại động) Đưa miệng hoặc môi vào (vú, cha mẹ, v.v.) để hút sữa.(transitive) To put the mouth or lips to (a breast, a parent etc.) to draw in milk.
- (ngoại động) Rút ra, rút ra (chất) từ hoặc ra khỏi cái gì đó.(transitive) To extract, draw in (a substance) from or out of something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish