Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
suck
/ˈsʌk/
danh từ
Sự mút, sự bú, sự hút.
Ngụm, hớp (rượu).
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) kẹo.
(như) suck-in.
động từ
Mút, bú, hút.
Hấp thụ, tiếp thu.
Rút ra.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing