suck
/ˈsʌk/danh từ
- Sự mút, sự bú, sự hút.
- Ngụm, hớp (rượu).
- (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) kẹo.
- (như) suck-in.
động từ
- Mút, bú, hút.
- Hấp thụ, tiếp thu.
- Rút ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish