suffer
/ˈsəfər/động từ
- Chịu, bị.
- Cho phép; dung thứ, chịu đựng.
- Đau, đau đớn, đau khổ.
- Chịu thiệt hại, chịu tổn thất.
- Bị xử tử.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suffer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish