Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
suffer
/ˈsəfər/
động từ
Chịu, bị.
Cho phép; dung thứ, chịu đựng.
Đau, đau đớn, đau khổ.
Chịu thiệt hại, chịu tổn thất.
Bị xử tử.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing