Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sugar
/ˈʃʊgɚ/
danh từ
Đường.
Lời đường mật, lời nịnh hót.
, (từ lóng) tiền, xìn.
động từ
Bỏ đường, rắc đường; bọc đường.
((thường) dạng bị động) làm cho ngọt ngào, phết đường, bọc đường.
Làm việc chểnh mảng, không làm tròn bổn phận.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing