summer
/ˈsʌmɚ/danh từ
- Cái rầm ((cũng) summer-tree).
- Mùa hạ, mùa hè.
- Tuổi, xuân xanh.
- (thuộc) mùa hè.
động từ
- Đi nghỉ hè, đi nghỉ mát (ở núi, ở bờ biển... ).
- Chăn (vật nuôi) về mùa hè (ở núi... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “summer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish