summer
/ˈsʌmɚ/danh từ
- Cái rầm ((cũng) summer-tree).
- Mùa hạ, mùa hè.
- Tuổi, xuân xanh.
- (thuộc) mùa hè.
động từ
- Đi nghỉ hè, đi nghỉ mát (ở núi, ở bờ biển... ).
- Chăn (vật nuôi) về mùa hè (ở núi... ).
Danh từ
- Một trong bốn mùa, theo truyền thống là mùa thứ hai, được đánh dấu bằng những ngày dài nhất và thường nóng nhất trong năm do độ nghiêng của Trái đất và độ trễ nhiệt. Thường được coi là kéo dài khoảng thời gian từ ngày hạ chí đến ngày thu phân, hoặc các tháng 6, 7 và 8 ở Bắc bán cầu và các tháng 12, tháng 1 và tháng 2 ở Nam bán cầuOne of four seasons, traditionally the second, marked by the longest and typically hottest days of the year due to the inclination of the Earth and thermal lag. Typically regarded as spanning either the period between the summer solstice to the autumnal equinox, or the months of June, July, and August in the Northern Hemisphere and the months of December, January and February in the Southern Hemisthe heat of summercái nóng của mùa hè
- (thơ hay hài hước) năm; dùng để chỉ tuổi của một người, thường là một người trẻ.(poetic or humorous) year; used to give the age of a person, usually a young one.He was barely eighteen summers old.Anh ấy chỉ mới mười tám tuổi vào mùa hè.
- (nghĩa bóng) Thời kỳ hưng thịnh, hạnh phúc, tươi đẹp nhất; thời kỳ hoàng kim, nguyên thủy.(figuratively) Most flourishing, happy, or beautiful period; golden age, prime.
- (đếm được, thời trang) Người có làn da trắng hồng, tông xanh lam, tóc và mắt sáng màu, được coi là phù hợp nhất với một số màu quần áo nhất định.(countable, fashion) Someone with light, pinkish skin that has a blue undertone, light hair and eyes, seen as best suited to certain colors of clothing.
Động từ
- (nội động) Nghỉ hè, như ở một nơi cụ thể vào kỳ nghỉ.(intransitive) To spend the summer, as in a particular place on holiday.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “summer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish