summer

/ˈsʌmɚ/
danh từ
  • Cái rầm ((cũng) summer-tree).
  • Mùa hạ, mùa hè.
  • Tuổi, xuân xanh.
  • (thuộc) mùa hè.
động từ
  • Đi nghỉ hè, đi nghỉ mát (ở núi, ở bờ biển... ).
  • Chăn (vật nuôi) về mùa hè (ở núi... ).