Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
summer
/ˈsʌmɚ/
danh từ
Cái rầm ((cũng) summer-tree).
Mùa hạ, mùa hè.
Tuổi, xuân xanh.
(thuộc) mùa hè.
động từ
Đi nghỉ hè, đi nghỉ mát (ở núi, ở bờ biển... ).
Chăn (vật nuôi) về mùa hè (ở núi... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing