super
/ˈsuːpɚ/tính từ
- Thượng hảo hạng.
- Vuông, đơn vị đo diện tích (không phải đo bề dài hay đo thể tích); đồng nghĩa với superficial.
- Cừ, chiến.
danh từ
- Kép phụ.
- Người thừa, người không quan trọng.
- Người giám thị, người quản lý (viết tắt của superviser).
- Phim chính.
- Hàng hoá thượng hảo hạng.
- Vải lót hồ cứng (đóng sách).
Tính từ
- Có chất lượng tuyệt vời, siêu mịn.Of excellent quality, superfine.
- Tốt hơn mức trung bình, tốt hơn bình thường; tuyệt vời.Better than average, better than usual; wonderful.
Trạng từ
- Rất; cực kỳ (được sử dụng như tiền tố super-).Very; extremely (used like the prefix super-).The party was super awesome.Bữa tiệc quá tuyệt vời.
- Tuyệt đối; hoàn toàn.Absolutely; utterly.I super don't care about that.Tôi siêu không quan tâm đến điều đó.
Danh từ
- (Úc, New Zealand, không chính thức) Cắt bớt tiền hưu bổng.(Australia, New Zealand, informal) Clipping of superannuation.Jane looked forward to collecting a large super payout when she retired.Jane mong nhận được một khoản tiền hưu bổng lớn khi cô nghỉ hưu.
- Cắt ghép siêu máy tính.Clipping of supercomputer.
- (truyện tranh, tiếng lóng) Clip siêu anh hùng.(comics, slang) Clipping of superhero.For quotations using this term, see Citations:super.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, hãy xem Cites:super.
- (Nuôi ong) Cắt siêu tổ ong.(beekeeping) Clipping of superhive.
Động từ
- (Nuôi ong) Cắt siêu tổ ong.(beekeeping) Clipping of superhive.The question is: when is the best time to super?Câu hỏi là: khi nào là thời điểm tốt nhất để siêu?
- (truyền hình) Sự cắt bỏ chồng chất.(television) Clipping of superimpose.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “super” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish