super

/ˈsuːpɚ/
tính từ
  • Thượng hảo hạng.
  • Vuông, đơn vị đo diện tích (không phải đo bề dài hay đo thể tích); đồng nghĩa với superficial.
  • Cừ, chiến.
danh từ
  • Kép phụ.
  • Người thừa, người không quan trọng.
  • Người giám thị, người quản lý (viết tắt của superviser).
  • Phim chính.
  • Hàng hoá thượng hảo hạng.
  • Vải lót hồ cứng (đóng sách).
Tính từ
  1. Có chất lượng tuyệt vời, siêu mịn.
    Of excellent quality, superfine.
    Từ đồng nghĩa:awesomeexcellent
  2. Tốt hơn mức trung bình, tốt hơn bình thường; tuyệt vời.
    Better than average, better than usual; wonderful.
    Từ đồng nghĩa:awesomeexcellent
Trạng từ
  1. Rất; cực kỳ (được sử dụng như tiền tố super-).
    Very; extremely (used like the prefix super-).
    The party was super awesome.
    Bữa tiệc quá tuyệt vời.
  2. Tuyệt đối; hoàn toàn.
    Absolutely; utterly.
    I super don't care about that.
    Tôi siêu không quan tâm đến điều đó.
Danh từ
  1. (Úc, New Zealand, không chính thức) Cắt bớt tiền hưu bổng.
    (Australia, New Zealand, informal) Clipping of superannuation.
    Jane looked forward to collecting a large super payout when she retired.
    Jane mong nhận được một khoản tiền hưu bổng lớn khi cô nghỉ hưu.
  2. Cắt ghép siêu máy tính.
    Clipping of supercomputer.
  3. (truyện tranh, tiếng lóng) Clip siêu anh hùng.
    (comics, slang) Clipping of superhero.
    For quotations using this term, see Citations:super.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, hãy xem Cites:super.
  4. (Nuôi ong) Cắt siêu tổ ong.
    (beekeeping) Clipping of superhive.
Động từ
  1. (Nuôi ong) Cắt siêu tổ ong.
    (beekeeping) Clipping of superhive.
    The question is: when is the best time to super?
    Câu hỏi là: khi nào là thời điểm tốt nhất để siêu?
  2. (truyền hình) Sự cắt bỏ chồng chất.
    (television) Clipping of superimpose.
🎬 Nghe “super” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish