Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
superior
/sʊˈpirijɚ/
tính từ
Cao, cao cấp.
Ở trên.
Khá hơn, nhiều hơn.
Tốt, giỏi.
Hợm hĩnh, trịch thượng.
Thượng, trên.
danh từ
Người cấp trên.
Người giỏi hơn, người khá hơn.
Trưởng tu viện.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing