superior

/sʊˈpirijɚ/
tính từ
  • Cao, cao cấp.
  • Ở trên.
  • Khá hơn, nhiều hơn.
  • Tốt, giỏi.
  • Hợm hĩnh, trịch thượng.
  • Thượng, trên.
danh từ
  • Người cấp trên.
  • Người giỏi hơn, người khá hơn.
  • Trưởng tu viện.
Tính từ
  1. Cao hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.
    Higher in rank, status, or quality.
    Rebecca had always thought shorts were far superior to pants, as they didn't constantly make her legs itch.
    Rebecca luôn cho rằng quần short tốt hơn nhiều so với quần dài vì chúng không thường xuyên khiến chân cô ngứa ngáy.
  2. Dũng cảm hoặc bình tĩnh thờ ơ (như một điều gì đó đau đớn hoặc chán nản).
    Courageously or serenely indifferent (as to something painful or disheartening).
  3. (kiểu chữ) Được in bằng chữ trên đầu.
    (typography) Printed in superscript.
    a superior figure or letter
    một con số hoặc chữ cái cao cấp
  4. Nằm phía trên hoặc phía ngoài; ở vị trí cao hơn.
    Located above or out; higher in position.
    the superior jaw; the superior part of an image
    hàm trên; phần cao cấp của hình ảnh
Danh từ
  1. Người có cấp bậc hoặc phẩm chất cao hơn, đặc biệt là đồng nghiệp ở vị trí cao hơn.
    A person of higher rank or quality, especially a colleague in a higher position.
  2. (in) Chữ, hình, ký hiệu cao cấp hơn.
    (printing) A superior letter, figure, or symbol.
    Từ đồng nghĩa:superscript
  3. (Luật Scotland, lịch sử) Người đã cấp tài sản thừa kế ban đầu cho người thuê nhà hoặc chư hầu, với điều kiện phải trả một khoản thanh toán hàng năm nhất định (feu tax) hoặc thực hiện một số dịch vụ nhất định.
    (Scots law, historical) One who has made an original grant of heritable property to a tenant or vassal, on condition of a certain annual payment (feu duty) or of the performance of certain services.
🎬 Nghe “superior” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish