superlative

/sʊˈpɚlətɪv/
tính từ
  • Tột bực.
  • Cao cấp (cấp so sánh).
danh từ
  • Độ tuyệt đối, thể tuyệt đối, mức tuyệt đối.
  • Cấp (so sánh) cao nhất; dạng (so sánh) cao nhất.
🎬 Nghe “superlative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish