supplement

/ˈsʌpləmənt/
danh từ
  • Phần bổ sung, phần phụ thêm.
  • Tờ phụ trương, bàn phụ lục.
  • Góc phụ.
động từ
  • Bổ sung, phụ thêm vào.
🎬 Nghe “supplement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish