supplement
/ˈsʌpləmənt/danh từ
- Phần bổ sung, phần phụ thêm.
- Tờ phụ trương, bàn phụ lục.
- Góc phụ.
động từ
- Bổ sung, phụ thêm vào.
Danh từ
- Một cái gì đó được thêm vào; đặc biệt, sự bổ sung như vậy được thêm vào để bù đắp cho sự thiếu hụt.Something added; especially, such an addition added to make up for a deficiency.Near-synonyms: see Thesaurus:adjunctTừ gần đồng nghĩa: xem Từ điển đồng nghĩa:phụ trợ
- Phần mở rộng của một tài liệu hoặc ấn phẩm nhằm bổ sung thông tin, sửa lỗi hoặc cập nhật.An extension to a document or publication that adds information, corrects errors, or brings up to date.
- (báo chí, văn học khoa học) Phần bổ sung của tờ báo dành cho một chủ đề cụ thể; một phần bổ sung của một số tạp chí, hoặc một số bổ sung, cho mục đích tương tự.(journalism, scientific literature) An additional section of a newspaper devoted to a specific subject; an additional section of a journal issue, or an additional issue, for a similar purpose.the literary supplementphần bổ sung văn học
- (hình học) Góc mà khi cộng vào một góc cho trước sẽ bằng 180°; một góc phụ.(geometry) An angle that, when added to a given angle, makes 180°; a supplementary angle.
Động từ
- Để cung cấp hoặc bổ sung cho một cái gì đó.To provide or make a supplement to something.I supplement my income by working as a model.Tôi bổ sung thu nhập bằng cách làm người mẫu.Từ đồng nghĩa:eke out
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “supplement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish