support
/səˈpɔrt/danh từ
- Sự ủng hộ.
- Người ủng hộ.
- Người nhờ cậy, nơi nương tựa, cột trụ (của gia đình... ); nguồn sinh sống.
- Vật chống, cột chống.
động từ
- Chống, đỡ.
- Truyền sức mạnh, khuyến khích.
- Chịu đựng, dung thứ.
- Nuôi nấng, cấp dưỡng.
- Ủng hộ.
- Chứng minh, xác minh.
- Đóng giỏi (một vai).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “support” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish