Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
suppress
/səˈprɛs/
📚 Từ điển Anh-Việt
ngoại động từ
chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn)
đàn áp
bỏ, cấm, cấm hoạt động
nín, nén, cầm lại
giữ kín; lấp liếm, ỉm đi
làm im tiếng nói của lương tâm
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford