suppress
/səˈprɛs/động từ
- Chặn (bệnh); triệt (tiếng ồn).
- Đàn áp.
- Bỏ, cấm, cấm hoạt động.
- Nín, nén, cầm lại.
- Giữ kín; lấp liếm, ỉm đi.
Động từ
- Chấm dứt, đặc biệt là bằng vũ lực, đè bẹp, loại bỏ; ngăn cấm, khuất phục.To put an end to, especially with force, to crush, do away with; to prohibit, subdue.Political dissent was brutally suppressed.Bất đồng chính kiến đã bị đàn áp dã man.
- Để kiềm chế hoặc đàn áp, chẳng hạn như tiếng cười hoặc một biểu hiện.To restrain or repress, such as laughter or an expression.I struggled to suppress my smile.Tôi cố gắng kìm nén nụ cười của mình.
- (Tâm thần học) Loại bỏ những ý nghĩ không tốt ra khỏi tâm trí.(psychiatry) To exclude undesirable thoughts from one's mind.He unconsciously suppressed his memories of abuse.Anh vô thức kìm nén những ký ức bị ngược đãi của mình.
- Để ngăn chặn việc xuất bản.To prevent publication.The government suppressed the findings of their research about the true state of the economy.Chính phủ đã ngăn chặn những phát hiện trong nghiên cứu của họ về tình trạng thực sự của nền kinh tế.
Chưa có góp ý cho “suppress”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suppress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish