sure
/ʃʊr/tính từ
- Chắc, chắc chắn.
- Chắc chắn, có thể tin cậy được; cẩn thận.
- Thật, xác thật.
phó từ
- , (thông tục) chắc chắn.
- Tôi thừa nhận.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish