sure

/ʃʊr/
tính từ
  • Chắc, chắc chắn.
  • Chắc chắn, có thể tin cậy được; cẩn thận.
  • Thật, xác thật.
phó từ
  • , (thông tục) chắc chắn.
  • Tôi thừa nhận.