surface
/ˈsɜrfəs/danh từ
- Mặt, mặt ngoài bề mặt.
- Bề ngoài.
- Ở mặt biển.
- Mặt.
động từ
- Trang trí mặt ngoài.
- Cho nổi lên mặt nước (tàu ngầm).
- Nổi lên mặt nước (tàu ngầm).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surface” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish