Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
surface
/ˈsɜrfəs/
danh từ
Mặt, mặt ngoài bề mặt.
Bề ngoài.
Ở mặt biển.
Mặt.
động từ
Trang trí mặt ngoài.
Cho nổi lên mặt nước (tàu ngầm).
Nổi lên mặt nước (tàu ngầm).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng