surface

/ˈsɜrfəs/
danh từ
  • Mặt, mặt ngoài bề mặt.
  • Bề ngoài.
  • Ở mặt biển.
  • Mặt.
động từ
  • Trang trí mặt ngoài.
  • Cho nổi lên mặt nước (tàu ngầm).
  • Nổi lên mặt nước (tàu ngầm).
Danh từ
  1. Phần bên ngoài hoặc phía trên của một vật phẳng như cái bàn hoặc chất lỏng.
    The overside or upside of a flat object such as a table, or of a liquid.
    Từ đồng nghĩa:oversidesuperfice
  2. Vỏ bên ngoài của một vật thể hữu hình.
    The outside hull of a tangible object.
    Từ đồng nghĩa:oversidesuperfice
  3. (nghĩa bóng) Hình dáng bên ngoài hoặc bên ngoài.
    (figurative) Outward or external appearance.
    On the surface, the spy looked like a typical businessman.
    Nhìn bề ngoài, điệp viên trông giống như một doanh nhân điển hình.
    Từ đồng nghĩa:oversidesuperfice
  4. (toán học, hình học) Quỹ tích của một phương trình (đặc biệt là phương trình có đúng hai bậc tự do) trong không gian nhiều hơn hai chiều.
    (mathematics, geometry) The locus of an equation (especially one with exactly two degrees of freedom) in a space of more than two dimensions.
    Từ đồng nghĩa:oversidesuperfice
Động từ
  1. (thông tục) Cung cấp bề mặt; để áp dụng một bề mặt.
    (transitive) To provide with a surface; to apply a surface to.
    The crew surfaced the road with bitumen.
    Phi hành đoàn đã trải đường bằng nhựa đường.
  2. (Nội động) Nổi lên.
    (intransitive) To rise to the surface.
    There was great relief when the missing diver finally surfaced.
    Thật nhẹ nhõm khi người thợ lặn mất tích cuối cùng cũng nổi lên.
  3. (Động) Đưa lên bề mặt.
    (transitive) To bring to the surface.
  4. (Nội động, nghĩa bóng) Ra khỏi nơi ẩn náu.
    (intransitive, figurative) To come out of hiding.
🎬 Nghe “surface” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish