surge
/ˈsɚʤ/danh từ
- Sóng, sóng cồn.
- Sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên.
động từ
- Dấy lên, dâng lên (phong trào... ).
- Lơi ra (thừng... ).
- Quay tại chỗ (bánh xe).
- Làm lơi ra (dây thừng).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish