surrender
/səˈrɛndɚ/danh từ
- Sự đầu hàng.
- Sự giao lại, sự dâng, sự nộp (thành trì... để đầu hàng).
động từ
- Bỏ, từ bỏ.
- Giao lại, dâng, nộp (thành trì... để đầu hàng).
- Đầu hàng.
- Chịu để cho (tập quán, ảnh hưởng... ) chi phối mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “surrender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish