susceptible
/səˈsɛptəbəl/tính từ
- Dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương.
- Nhạy cảm; dễ xúc cảm; dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm.
- Có thể chịu đựng; có thể được.
Tính từ
- Có khả năng bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó.Likely to be affected by something.He was susceptible to minor ailments.Anh ấy dễ mắc các bệnh nhẹ.
- Dễ bị ảnh hưởng hoặc bị lừa; cả tin.Easily influenced or tricked; credulous.
- (y học) Đặc biệt nhạy cảm, đặc biệt với kích thích.(medicine) Especially sensitive, particularly to a stimulus.
- Rằng khi thực hiện một thao tác cụ thể sẽ mang lại một kết quả cụ thể.That, when subjected to a specific operation, will yield a specific result.Rational numbers are susceptible of description as quotients of two integers.Các số hữu tỷ có thể được mô tả dưới dạng thương của hai số nguyên.Từ đồng nghĩa:capable
Danh từ
- (dịch tễ học) Người dễ bị nhiễm một căn bệnh nào đó(epidemiology) A person who is vulnerable to being infected by a certain disease
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “susceptible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish