susceptible

/səˈsɛptəbəl/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương
  • nhạy cảm; dễ xúc cảm; dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm
  • có thể chịu đựng; có thể được