susceptible
/səˈsɛptəbəl/tính từ
- Dễ bị; dễ mắc; dễ bị ảnh hưởng; dễ bị tổn thương.
- Nhạy cảm; dễ xúc cảm; dễ bị ảnh hưởng bởi tình cảm.
- Có thể chịu đựng; có thể được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “susceptible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish