Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
suspect
/ˈsəˌspɛkt/
tính từ
Đáng ngờ, khả nghi; bị tình nghi.
danh từ
Người khả nghi; người bị tình nghi, nghi can, nghi phạm.
động từ
Nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing