suspect

/ˈsəˌspɛkt/
tính từ
  • Đáng ngờ, khả nghi; bị tình nghi.
danh từ
  • Người khả nghi; người bị tình nghi, nghi can, nghi phạm.
động từ
  • Nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi.
Động từ
  1. (ngoại động) Tưởng tượng hoặc cho rằng (điều gì đó) là đúng, hoặc tồn tại mà không có bằng chứng.
    (transitive) To imagine or suppose (something) to be true, or to exist, without proof.
    to suspect the presence of disease
    nghi ngờ sự hiện diện của bệnh
  2. (thông tục) Không tin tưởng hoặc nghi ngờ (điều gì đó hoặc ai đó).
    (transitive) To distrust or have doubts about (something or someone).
    to suspect the truth of a story
    nghi ngờ sự thật của một câu chuyện
  3. (thông tục) Tin rằng (ai đó) có tội.
    (transitive) To believe (someone) to be guilty.
    I suspect him of being the thief.
    Tôi nghi ngờ anh ta là kẻ trộm.
  4. (Nội động) Có sự nghi ngờ.
    (intransitive) To have suspicion.
Danh từ
  1. Một người bị nghi ngờ về điều gì đó, đặc biệt là phạm tội.
    A person who is suspected of something, in particular of committing a crime.
    1942, Casablanca, written by Julius J. Epstein, Philip G. Epstein and Howard Koch Round up the usual suspects.
    1942, Casablanca, được viết bởi Julius J. Epstein, Philip G. Epstein và Howard Koch Làm tròn những nghi phạm thông thường.
Tính từ
  1. Xem với sự nghi ngờ; nghi ngờ.
    Viewed with suspicion; suspected.
  2. (không chuẩn) Xem với sự nghi ngờ; nghi ngờ.
    (nonstandard) Viewing with suspicion; suspecting.
    Now I’m suspect of other advice that I read in your pages.
    Bây giờ tôi nghi ngờ về lời khuyên khác mà tôi đọc được trên trang của bạn.
🎬 Nghe “suspect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish