Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
sustain
/səˈsteɪn/
động từ
Chống đỡ.
Giữ vững được.
Chống cự, chịu đựng.
Nhận, chấp nhận.
Xác nhận, chứng minh (một lời tuyên bố, một lý thuyết... ).
Hiện (vai kịch... ).
Kéo dài.
Chịu.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing