sustain

/səˈsteɪn/
động từ
  • Chống đỡ.
  • Giữ vững được.
  • Chống cự, chịu đựng.
  • Nhận, chấp nhận.
  • Xác nhận, chứng minh (một lời tuyên bố, một lý thuyết... ).
  • Hiện (vai kịch... ).
  • Kéo dài.
  • Chịu.
Động từ
  1. (Động) Duy trì, duy trì sự tồn tại.
    (transitive) To maintain, or keep in existence.
    The professor had trouble sustaining students’ interest until the end of her lectures.
    Giáo sư gặp khó khăn trong việc duy trì sự hứng thú của sinh viên cho đến cuối bài giảng.
  2. (Động) Cung cấp, nuôi dưỡng.
    (transitive) To provide for or nourish.
    provisions to sustain an army
    quy định để duy trì quân đội
    Từ đồng nghĩa:hold
  3. (thông tục) Khuyến khích hoặc trừng phạt (cái gì đó).
    (transitive) To encourage or sanction (something).
  4. (ngoại động) Trải qua hoặc chịu đựng (chấn thương, v.v.).
    (transitive) To experience or suffer (an injury, etc.).
    The building sustained major damage in the earthquake.
    Tòa nhà bị hư hại nặng sau trận động đất.
Danh từ
  1. (âm nhạc) Cơ cấu dùng để giữ nốt nhạc, giống như bàn đạp bên phải trên đàn piano.
    (music) A mechanism which can be used to hold a note, as the right pedal on a piano.
  2. (trò chơi điện tử) Cắt bớt tính bền vững.
    (video games) Clipping of sustainability.
🎬 Nghe “sustain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish