sustain

/səˈsteɪn/
động từ
  • Chống đỡ.
  • Giữ vững được.
  • Chống cự, chịu đựng.
  • Nhận, chấp nhận.
  • Xác nhận, chứng minh (một lời tuyên bố, một lý thuyết... ).
  • Hiện (vai kịch... ).
  • Kéo dài.
  • Chịu.