swallow

/ˈswɑːloʊ/
danh từ
  • Chim nhạn.
  • Sự nuốt.
  • Miếng, ngụm.
  • Cổ họng.
động từ
  • Nuốt (thức ăn).
  • Nuốt, chịu đựng.
  • Nuốt, rút (lời).
  • Cả tin, tin ngay.