swallow
/ˈswɑːloʊ/danh từ
- Chim nhạn.
- Sự nuốt.
- Miếng, ngụm.
- Cổ họng.
động từ
- Nuốt (thức ăn).
- Nuốt, chịu đựng.
- Nuốt, rút (lời).
- Cả tin, tin ngay.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swallow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish