Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
swallow
/ˈswɑːloʊ/
danh từ
Chim nhạn.
Sự nuốt.
Miếng, ngụm.
Cổ họng.
động từ
Nuốt (thức ăn).
Nuốt, chịu đựng.
Nuốt, rút (lời).
Cả tin, tin ngay.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing