Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
swamp
/ˈswɑːmp/
danh từ
Đầm lầy.
động từ
Làm ngập, làm ướt đẫm.
Tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng.
Bị ngập vào, bị búi vào.
Bị ngập, bị sa lầy.
Bị tràn ngập, bị che khuất; bị làm mất tác dụng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing