swarm

/ˈswoɚm/
danh từ
  • Đàn, đám, bầy.
  • Đàn ong chia tổ.
động từ
  • Di chuyển thành đàn, di chuyển thành bầy.
  • Tụ lại để chia tổ (ong).
  • Họp lại thành đàn.
  • Đầy, nhung nhúc.
  • Trèo (cây), leo (dây) ((cũng) swarm up).
🎬 Nghe “swarm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish