swarm
/ˈswoɚm/danh từ
- Đàn, đám, bầy.
- Đàn ong chia tổ.
động từ
- Di chuyển thành đàn, di chuyển thành bầy.
- Tụ lại để chia tổ (ong).
- Họp lại thành đàn.
- Đầy, nhung nhúc.
- Trèo (cây), leo (dây) ((cũng) swarm up).
Danh từ
- Một số lượng lớn côn trùng, đặc biệt là khi di chuyển hoặc (đối với ong) di cư đến đàn mới.A large number of insects, especially when in motion or (for bees) migrating to a new colony.
- Một khối người, động vật hoặc đồ vật đang chuyển động hoặc hỗn loạn.A mass of people, animals or things in motion or turmoil.a swarm of meteoritesmột đám thiên thạch
- (máy tính) Một nhóm nút chia sẻ cùng một torrent trong mạng BitTorrent.(computing) A group of nodes sharing the same torrent in a BitTorrent network.
- (địa chấn học) Một số trận động đất nhỏ (hoặc các sự kiện địa chấn khác) xảy ra mà không có nguyên nhân rõ ràng tại một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.(seismology) A number of small earthquakes (or other seismic events) occurring, with no clear cause, in a specific area within a relatively short space of time.
Động từ
- (Nội động) Di chuyển như một đàn.(intransitive) To move as a swarm.Từ đồng nghĩa:horde
- (nội động từ) Đầy ắp, tràn ngập côn trùng, con người, v.v.(intransitive) To teem, or be overrun with insects, people, etc.
- (thông tục) Lấp đầy một nơi như một bầy đàn.(transitive) To fill a place as a swarm.
- (Động) Áp đảo như bị quân địch áp đảo.(transitive) To overwhelm as by an opposing army.
Chưa có góp ý cho “swarm”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swarm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish