sway

/ˈsweɪ/
danh từ
  • Sự đu đưa, sự lắc lư.
  • Sự thống trị; thế lực.
động từ
  • Đu đưa, lắc lư.
  • Thống trị, cai trị.
  • Làm đu đưa, lắc.
  • Gây ảnh hưởng.
  • Có lưng võng xuống quá (ngựa).
🎬 Nghe “sway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish