swear

/ˈsweɚ/
danh từ
  • Lời thề.
  • Lời nguyền rủa, câu chửi rủa.
động từ
  • Thề, thề nguyền, tuyên thệ.
  • Bắt thề.
  • Chửi, nguyền rủa.
🎬 Nghe “swear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish