sweep
/ˈswiːp/danh từ
- Sự quét.
- Sự đảo (mắt), sự khoát (tay), sự lướt.
- Đoạn cong, đường cong.
- Tầm, khả năng.
- Sự xuất kích (máy bay).
- Mái chèo dài.
- Cần múc nước (giếng).
- Dải.
- Người cạo ống khói.
- Sweepstake.
- rác rưởi quét đi.
động từ
- Lướt nhanh, vút nhanh.
- Đi một cách đường bệ.
- Trải ra, chạy (về phía).
- Lướt, vuốt.
- Quét; vét.
- Chèo (phà, thuyền) bằng chèo dài.
- Quét.
Động từ
- (thông tục) Làm sạch (một bề mặt) bằng chuyển động vuốt của chổi hoặc bàn chải.(transitive) To clean (a surface) by means of a stroking motion of a broom or brush.to sweep a floor, the street, or a chimneyquét sàn nhà, đường phố hoặc ống khói
- (nội động) Di chuyển qua một cung (nằm ngang) hoặc một nét dài tương tự.(intransitive) To move through a (horizontal) arc or similar long stroke.The wind sweeps across the plain.Gió quét qua đồng bằng.Từ đồng nghĩa:swing
- (thông tục) Tìm kiếm (địa điểm) một cách có phương pháp.(transitive) To search (a place) methodically.
- (Nội động, nghĩa bóng) Đi nhanh.(intransitive, figuratively) To travel quickly.
Danh từ
- Một hành động quét duy nhất.A single action of sweeping.Give the front steps a quick sweep to get rid of those fallen leaves.Quét nhanh các bậc thang phía trước để loại bỏ những chiếc lá rơi.
- Người lái thuyền rồng.The person who steers a dragon boat.
- Người đứng ở đuôi tàu lướt sóng, cầm tay lái và chỉ huy thủy thủ đoàn.A person who stands at the stern of a surf boat, steering with a steering oar and commanding the crew.
- Một cuộc quét ống khói.A chimney sweep.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish