sweep

/ˈswiːp/
danh từ
  • Sự quét.
  • Sự đảo (mắt), sự khoát (tay), sự lướt.
  • Đoạn cong, đường cong.
  • Tầm, khả năng.
  • Sự xuất kích (máy bay).
  • Mái chèo dài.
  • Cần múc nước (giếng).
  • Dải.
  • Người cạo ống khói.
  • Sweepstake.
  • rác rưởi quét đi.
động từ
  • Lướt nhanh, vút nhanh.
  • Đi một cách đường bệ.
  • Trải ra, chạy (về phía).
  • Lướt, vuốt.
  • Quét; vét.
  • Chèo (phà, thuyền) bằng chèo dài.
  • Quét.
Động từ
  1. (thông tục) Làm sạch (một bề mặt) bằng chuyển động vuốt của chổi hoặc bàn chải.
    (transitive) To clean (a surface) by means of a stroking motion of a broom or brush.
    to sweep a floor, the street, or a chimney
    quét sàn nhà, đường phố hoặc ống khói
  2. (nội động) Di chuyển qua một cung (nằm ngang) hoặc một nét dài tương tự.
    (intransitive) To move through a (horizontal) arc or similar long stroke.
    The wind sweeps across the plain.
    Gió quét qua đồng bằng.
    Từ đồng nghĩa:swing
  3. (thông tục) Tìm kiếm (địa điểm) một cách có phương pháp.
    (transitive) To search (a place) methodically.
  4. (Nội động, nghĩa bóng) Đi nhanh.
    (intransitive, figuratively) To travel quickly.
Danh từ
  1. Một hành động quét duy nhất.
    A single action of sweeping.
    Give the front steps a quick sweep to get rid of those fallen leaves.
    Quét nhanh các bậc thang phía trước để loại bỏ những chiếc lá rơi.
  2. Người lái thuyền rồng.
    The person who steers a dragon boat.
  3. Người đứng ở đuôi tàu lướt sóng, cầm tay lái và chỉ huy thủy thủ đoàn.
    A person who stands at the stern of a surf boat, steering with a steering oar and commanding the crew.
  4. Một cuộc quét ống khói.
    A chimney sweep.
🎬 Nghe “sweep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish