sweet

/ˈswiːt/
tính từ
  • Ngọt.
  • Ngọt (nước).
  • Thơm.
  • Dịu dàng, êm ái, du dương; êm đềm.
  • Tươi.
  • Tử tế, dễ dãi; có duyên; dễ thương.
  • Xinh xắn; đáng yêu; thích thú.
danh từ
  • Sự ngọt bùi; phần ngọt bùi.
  • Của ngọt, mứt, kẹo, món bánh ngọt tráng miệng.
  • hương thơm.
  • Những điều thú vị, những thú vui, những sự khoái trá.
  • Anh yêu, em yêu (để gọi).
Tính từ
  1. Nếm đường.
    Tasting of sugars.
    a sweet apple
    một quả táo ngọt ngào
  2. (rượu vang) Giữ lại một phần đường.
    (wine) Retaining a portion of sugar.
    Sweet wines are better dessert wines.
    Rượu ngọt là loại rượu tráng miệng tốt hơn.
  3. Không có vị mặn.
    Not of a salty taste.
    sweet butter
    bơ ngọt
  4. Có mùi dễ chịu; thơm.
    Having a pleasant smell; fragrant.
    a sweet scent
    một mùi hương ngọt ngào
Thán từ
  1. Được sử dụng như một phản ứng tích cực đối với tin tức hoặc thông tin tốt.
    Used as a positive response to good news or information.
    They're making a sequel? Ah, sweet!
    Họ đang làm phần tiếp theo à? À, ngọt ngào!
Trạng từ
  1. Một cách dễ chịu.
    In a pleasant manner.
    Từ đồng nghĩa:sweetly
Danh từ
  1. (không đếm được) Vị giác cơ bản do đường gây ra.
    (uncountable) The basic taste sensation induced by sugar.
  2. (đếm được, đặc biệt là Anh, Ấn Độ) Bánh kẹo làm từ đường, hoặc có hàm lượng đường cao; một cái kẹo.
    (countable, especially UK, India) A confection made from sugar, or high in sugar content; a candy.
  3. (đếm được, đặc biệt là Anh) Một món ăn dùng để tráng miệng.
    (countable, especially UK) A food eaten for dessert.
    Can we see the sweet menu, please?
    Vui lòng cho chúng tôi xem thực đơn đồ ngọt được không?
  4. Đồng nghĩa với người yêu, một thuật ngữ của tình cảm.
    Synonym of sweetheart, a term of affection.
    "You think that I'll take anything." "I know you will, sweet..." "There wasn't going to be any of that. You promised there wouldn't be." "Well, there is now," she said sweetly.
    "Bạn nghĩ rằng tôi sẽ lấy bất cứ điều gì." "Anh biết em sẽ làm vậy, em yêu..." "Sẽ không có chuyện đó đâu. Em đã hứa là sẽ không có mà." “Ồ, bây giờ thì có rồi,” cô ngọt ngào nói.
    Từ đồng nghĩa:sweetheart
Động từ
  1. (cổ hoặc thơ) Làm ngọt ngào.
    (archaic or poetic) To sweeten.
🎬 Nghe “sweet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish