swell

/ˈswɛl/
tính từ
  • Đặc sắc, cử, trội.
  • Sang, quần là áo lượt, bảnh bao, diêm dúa.
  • , (thông tục) rất tốt.
danh từ
  • Chỗ lồi ra, chỗ phình ra, chỗ cao lên, chỗ gồ lên, chỗ sưng lên.
  • Chỗ lên bổng (trong bài hát).
  • Sóng biển động, sóng cồn (sau cơn bảo).
  • Người cừ, người giỏi.
  • Người ăn mặc sang trọng, người ăn mặc bảnh; kẻ tai to mặt lớn, ông lớn, bà lớn.
động từ
  • Phồng lên, sưng lên, to lên, căng ra.
  • Làm phình lên, làm phồng lên, làm sưng lên, làm nở ra, làm to ra.
Động từ
  1. (nội động từ) Trở nên to hơn, đặc biệt là do bị căng sữa.
    (intransitive) To become bigger, especially due to being engorged.
  2. (Động) Làm cho lớn hơn.
    (transitive) To cause to become bigger.
    Rains and dissolving snow swell the rivers in spring.
    Mưa và tuyết tan làm sông tràn ngập mùa xuân.
  3. (nội động từ) Tăng dần về cường độ hoặc âm lượng.
    (intransitive) To grow gradually in force or loudness.
    The organ music swelled.
    Tiếng đàn organ vang lên.
  4. (ngoại động) Làm cho lực hoặc âm lượng tăng dần.
    (transitive) To cause to grow gradually in force or loudness.
Danh từ
  1. Hành động sưng tấy; tăng kích thước.
    The act of swelling; increase in size.
  2. Một chỗ phình ra hoặc lồi lên.
    A bulge or protuberance.
  3. Tăng sức mạnh trong phong cách, hoặc sức mạnh hùng biện.
    Increase of power in style, or of rhetorical force.
  4. Một chuỗi sóng biển dài, thường do gió tạo ra và tồn tại sau khi gió ngừng.
    A long series of ocean waves, generally produced by wind, and lasting after the wind has ceased.
    the heave of a heavy ocean swell
    sức mạnh của một cơn sóng biển nặng nề
Tính từ
  1. (ngày) Hợp thời trang, giống như một người sành điệu hoặc bảnh bao.
    (dated) Fashionable, like a swell or dandy.
  2. (Canada, Mỹ, tiếng lóng ngày tháng) Xuất sắc.
    (Canada, US, dated slang) Excellent.
    ...you are my devoted friend too. You do more and work harder and oh shit I'd get maudlin about how damned swell you are. My god I'd like to see you... You're a hell of a good guy.
    ...bạn cũng là người bạn tận tụy của tôi. Bạn làm nhiều hơn và chăm chỉ hơn và ôi chết tiệt, tôi sẽ tức giận về việc bạn tuyệt vời đến mức nào. Chúa ơi, tôi muốn gặp bạn... Bạn là một chàng trai tốt.
Trạng từ
  1. (Canada, Mỹ, thân mật) Rất tốt.
    (Canada, US, informal) Very well.
🎬 Nghe “swell” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish