swelling

/ˈswɛlɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swell.
danh từ
  • Sự phồng ra (lốp xe... ); sự căng (buồm... ).
  • Sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương).
  • Nước sông lên to.
Danh từ
  1. Tình trạng sưng tấy.
    The state of being swollen.
  2. Bất cứ nơi nào bị sưng tấy, đặc biệt là bất kỳ bộ phận nào bị sưng tấy bất thường trên cơ thể.
    Anything swollen, especially any abnormally swollen part of the body.
    Từ đồng nghĩa:incrassationinturgescence
  3. (nghĩa bóng) Sự trỗi dậy, vì đam mê hoặc tức giận.
    (figurative) A rising, as of passion or anger.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sưng lên
    present participle and gerund of swell
🎬 Nghe “swelling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish