Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
swelling
/ˈswɛlɪŋ/
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swell.
danh từ
Sự phồng ra (lốp xe... ); sự căng (buồm... ).
Sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương).
Nước sông lên to.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing