swelling

/ˈswɛlɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swell.
danh từ
  • Sự phồng ra (lốp xe... ); sự căng (buồm... ).
  • Sự sưng lên, sự tấy lên (vết thương).
  • Nước sông lên to.
🎬 Nghe “swelling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish