swift
/ˈswɪft/tính từ
- Mau, nhanh.
phó từ
- Mau, nhanh.
danh từ
- Chim én.
- Thằn lằn.
- Con sa giông.
- Khung xa (quay tơ).
- Dòng (nước).
Tính từ
- Nhanh; nhanh; nhanh.Fast; quick; rapid.swift actionhành động nhanh chóng
- Có khả năng di chuyển với tốc độ cao.Capable of moving at high speeds.
- (thân mật) Tư duy nhanh nhạy; sáng.(informal) Quick-thinking; bright.That's what limos do — advertise, and he should have known that. But, as I told you before, officer, he's not too swift.Đó là những gì xe limo làm - quảng cáo, và lẽ ra anh ấy phải biết điều đó. Nhưng, như tôi đã nói với anh rồi, sĩ quan, anh ta không nhanh nhẹn lắm.
Trạng từ
- (lỗi thời hoặc thơ mộng) Nhanh chóng.(obsolete or poetic) Swiftly.Từ đồng nghĩa:swith
Danh từ
- Một loài chim nhỏ có màu trơn thuộc họ Apodidae, giống chim én và được chú ý vì khả năng bay nhanh.A small plain-colored bird of the family Apodidae that resembles a swallow and is noted for its rapid flight.
- Bất kỳ loài thằn lằn nào thuộc chi Sceloporus.Any of certain lizards of the genus Sceloporus.
- (côn trùng học) Bướm đêm thuộc họ Hepialidae, bướm đêm, bướm đêm ma.(entomology) A moth of the family Hepialidae, swift moth, ghost moth.
- (côn trùng học) Bất kỳ loài bướm hesperiid nào bay nhanh.(entomology) Any of various fast-flying hesperiid butterflies.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish