swift

/ˈswɪft/
tính từ
  • Mau, nhanh.
phó từ
  • Mau, nhanh.
danh từ
  • Chim én.
  • Thằn lằn.
  • Con sa giông.
  • Khung xa (quay tơ).
  • Dòng (nước).
Tính từ
  1. Nhanh; nhanh; nhanh.
    Fast; quick; rapid.
    swift action
    hành động nhanh chóng
  2. Có khả năng di chuyển với tốc độ cao.
    Capable of moving at high speeds.
  3. (thân mật) Tư duy nhanh nhạy; sáng.
    (informal) Quick-thinking; bright.
    That's what limos do — advertise, and he should have known that. But, as I told you before, officer, he's not too swift.
    Đó là những gì xe limo làm - quảng cáo, và lẽ ra anh ấy phải biết điều đó. Nhưng, như tôi đã nói với anh rồi, sĩ quan, anh ta không nhanh nhẹn lắm.
Trạng từ
  1. (lỗi thời hoặc thơ mộng) Nhanh chóng.
    (obsolete or poetic) Swiftly.
    Từ đồng nghĩa:swith
Danh từ
  1. Một loài chim nhỏ có màu trơn thuộc họ Apodidae, giống chim én và được chú ý vì khả năng bay nhanh.
    A small plain-colored bird of the family Apodidae that resembles a swallow and is noted for its rapid flight.
    Từ đồng nghĩa:needletailspinetailswiftlet
  2. Bất kỳ loài thằn lằn nào thuộc chi Sceloporus.
    Any of certain lizards of the genus Sceloporus.
    Từ đồng nghĩa:fence lizardspiny lizard
  3. (côn trùng học) Bướm đêm thuộc họ Hepialidae, bướm đêm, bướm đêm ma.
    (entomology) A moth of the family Hepialidae, swift moth, ghost moth.
  4. (côn trùng học) Bất kỳ loài bướm hesperiid nào bay nhanh.
    (entomology) Any of various fast-flying hesperiid butterflies.
🎬 Nghe “swift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish