swift
/ˈswɪft/tính từ
- Mau, nhanh.
phó từ
- Mau, nhanh.
danh từ
- Chim én.
- Thằn lằn.
- Con sa giông.
- Khung xa (quay tơ).
- Dòng (nước).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swift” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish