swim
/ˈswɪm/danh từ
- Sự bơi lội.
- Vực sâu nhiều cá (ở sông).
- Tình hình chung, chiều hướng chung.
- (như) swimming-bladder.
động từ
- Bơi.
- Nổi.
- Lướt nhanh.
- Trông như đang quay tít, trông như đang rập rình.
- Choáng váng.
- Trần ngập, đẫm ướt.
- Bơi, bơi qua.
- Bơi thi với (ai).
- Cho bơi (chó, ngựa... ).
Động từ
- (nội động) Di chuyển trong nước mà không chạm đáy; tự đẩy mình xuống nước bằng phương pháp tự nhiên.(intransitive) To move through the water, without touching the bottom; to propel oneself in water by natural means.
- (nội động từ) Trở nên đắm chìm trong, hoặc như thể ở trong, hoặc ngập trong, hoặc như thể với, một chất lỏng.(intransitive) To become immersed in, or as if in, or flooded with, or as if with, a liquid.swimming in self-pitybơi trong sự tủi thân
- (nội động từ) Di chuyển tự do vì không gian dư thừa.(intransitive) To move around freely because of excess space.
- (ngoại động) Đi qua (một vùng nước cụ thể, hoặc một khoảng cách cụ thể) bằng cách bơi lội; hoặc sử dụng một kiểu bơi cụ thể; hoặc để thi đấu trong một sự kiện bơi lội cụ thể.(transitive) To traverse (a specific body of water, or a specific distance) by swimming; or, to use a specific swimming stroke; or, to compete in a specific swimming event.For exercise, we like to swim laps around the pool.Để tập thể dục, chúng tôi thích bơi vài vòng quanh hồ bơi.
Danh từ
- Một hành động hoặc ví dụ về bơi lội.An act or instance of swimming.I'm going for a swim.Tôi đang đi bơi.
- Âm thanh hay bong bóng khí của cá.The sound, or air bladder, of a fish.
- (Anh) Một phần của dòng suối có nhiều cá lui tới.(UK) A part of a stream much frequented by fish.
- Một điệu nhảy hoặc động tác khiêu vũ của những năm 1960 trong đó cánh tay được di chuyển bắt chước các kiểu bơi khác nhau, chẳng hạn như bơi tự do, bơi ếch, v.v.A dance or dance move of the 1960s in which the arms are moved in imitation of various swimming strokes, such as freestyle, breaststroke, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish