switching

/ˈkōd-ˌswi-chiŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của switch
danh từ
  • Sự chuyển mạch.
  • Machine switching.
  • Sự chuyển mạch tự động.
  • Sự đóng ngắt điện; sự bẻ ghi.