switching

/ˈkōd-ˌswi-chiŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của switch
danh từ
  • Sự chuyển mạch.
  • Machine switching.
  • Sự chuyển mạch tự động.
  • Sự đóng ngắt điện; sự bẻ ghi.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của switch
    present participle and gerund of switch
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình của một cái gì đó chuyển đổi.
    The act or process of something that switches.
🎬 Nghe “switching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish