syndicate
/ˈsɪndɪkət/danh từ
- Xanhđica, công đoàn, nghiệp đoàn.
- Tổ chức cung cấp bài báo (cho một số báo để cùng đăng một lúc).
- Nhóm uỷ viên ban đặc trách (đại học Căm-brít).
- Nhóm người thuê cung chỗ săn, nhóm người thuê chung chỗ câu.
động từ
- Tổ chức thành công đoàn, tổ chức thành nghiệp đoàn.
- Cung cấp (bài báo, tin tức... ) qua một tổ chức chung (cho một số báo để đăng cùng một lúc).
Danh từ
- Một nhóm cá nhân hoặc công ty được thành lập để giao dịch một số hoạt động kinh doanh cụ thể hoặc để thúc đẩy lợi ích chung; một nhóm tự phối hợp.A group of individuals or companies formed to transact some specific business, or to promote a common interest; a self-coordinating group.a gambling syndicatemột tập đoàn cờ bạc
- Văn phòng hoặc thẩm quyền của một hiệp hội; một cơ quan hoặc hội đồng của hiệp hộiThe office or jurisdiction of a syndic; a body or council of syndics.
Động từ
- (Nội động) Trở thành một tập đoàn.(intransitive) To become a syndicate.
- (ngoại động) Đặt dưới sự kiểm soát của một nhóm hoạt động như một đơn vị.(transitive) To put under the control of a group acting as a unit.
- (chuyển tiếp, phương tiện thông tin đại chúng) Để phát hành nội dung truyền thông thông qua một tập đoàn để phát sóng hoặc xuất bản thông qua nhiều cơ quan truyền thông.(transitive, mass media) To release media content through a syndicate to be broadcast or published through multiple outlets.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “syndicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish