table

/ˈteɪbəl/
  • bảng // lập bảng
  • t. of contents mục lục
  • t. of difference bảng sai phân
  • t. of integrals bảng tích phân
  • t. of logarithms bảng lôga
  • checking t. bảng kiểm tra
  • contingency t. bảng tiếp liên
  • conversion t. bảng dịch
  • difference t. bảng sai phân
  • fourfold t. (thống kê) bảng bội bốn
  • integral t. bảng tích phân
  • life t. (thống kê) bảng tuổi thọ