table
/ˈteɪbəl/- bảng // lập bảng
- t. of contents mục lục
- t. of difference bảng sai phân
- t. of integrals bảng tích phân
- t. of logarithms bảng lôga
- checking t. bảng kiểm tra
- contingency t. bảng tiếp liên
- conversion t. bảng dịch
- difference t. bảng sai phân
- fourfold t. (thống kê) bảng bội bốn
- integral t. bảng tích phân
- life t. (thống kê) bảng tuổi thọ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “table” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish