tablet
/ˈtæblət/danh từ
- Tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc).
- Bài vị.
- Viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo).
- Xếp giấy ghim lại.
Danh từ
- Một phiến đất sét, đá hoặc gỗ dùng để khắc chữ.A slab of clay, stone or wood used for inscription.
- (tôn giáo) Một đoạn kinh thánh ngắn được viết bởi những người sáng lập Tín ngưỡng Baháʼí.(religion) A short scripture written by the founders of the Baháʼí Faith.
- Một viên thuốc; một phần nhỏ, dễ nuốt của một chất ở dạng rắn.A pill; a small, easily swallowed portion of a substance in solid form.Many people take vitamin tablets as a food supplement.Nhiều người dùng viên vitamin như một thực phẩm bổ sung.
- Một khối gồm nhiều tờ giấy trắng được buộc lại với nhau ở phía trên; tập giấy.A block of several sheets of blank paper that are bound together at the top; pad of paper.
Động từ
- (ngoại động) Làm (thuốc, v.v.) thành dạng viên.(transitive) To form (a drug, etc.) into tablets.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tablet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish