Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
tablet
/ˈtæblət/
danh từ
Tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc).
Bài vị.
Viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo).
Xếp giấy ghim lại.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing