tablet

/ˈtæblət/
danh từ
  • Tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc).
  • Bài vị.
  • Viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo).
  • Xếp giấy ghim lại.
Danh từ
  1. Một phiến đất sét, đá hoặc gỗ dùng để khắc chữ.
    A slab of clay, stone or wood used for inscription.
  2. (tôn giáo) Một đoạn kinh thánh ngắn được viết bởi những người sáng lập Tín ngưỡng Baháʼí.
    (religion) A short scripture written by the founders of the Baháʼí Faith.
  3. Một viên thuốc; một phần nhỏ, dễ nuốt của một chất ở dạng rắn.
    A pill; a small, easily swallowed portion of a substance in solid form.
    Many people take vitamin tablets as a food supplement.
    Nhiều người dùng viên vitamin như một thực phẩm bổ sung.
  4. Một khối gồm nhiều tờ giấy trắng được buộc lại với nhau ở phía trên; tập giấy.
    A block of several sheets of blank paper that are bound together at the top; pad of paper.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm (thuốc, v.v.) thành dạng viên.
    (transitive) To form (a drug, etc.) into tablets.
🎬 Nghe “tablet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish