tablet
/ˈtæblət/danh từ
- Tấm, bản, thẻ, phiến (bằng gỗ, ngà để viết, khắc).
- Bài vị.
- Viên (thuốc); bánh (xà phòng); thanh, thỏi (kẹo).
- Xếp giấy ghim lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tablet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish