tackle

/ˈtækəl/
danh từ
  • Đồ dùng, dụng cụ.
  • Dây dợ (để kéo buồm... ).
  • Hệ puli; palăng.
  • Sự chặn, sự cản (đối phương đang dắt bóng... ).
động từ
  • Cột bằng dây dợ.
  • Chặn, cản (đối phương đang dắt bóng... ).
  • Xử trí, tìm cách giải quyết (một vấn đề, một công việc).
  • Túm lấy, nắm lấy, ôm ngang giữa mình (đối phương).
  • , (thông tục) vay tiền.
🎬 Nghe “tackle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish