tag
/ˈtæg/danh từ
- Một nhãn nhỏ.
- Một trò chơi trẻ con, giống như chơi đồ.
- Một trò chơi trên bảng.
- Graffiti với các chữ ký đặc trưng cho người vẽ.
- Bóng chày. Sự chạm vào người chạy bằng bóng hoặc găng tay.
động từ
- Dán nhãn vào vật nào đó.
- Bóng chày đánh bóng mạnh
- Bóng chày Loại một người chạy bằng cách chạm vào họ bằng bóng hoặc găng tay.
Danh từ
- (tiêu đề) Phần phụ lục vật lý.(heading) Physical appendage.He has a tag hung on his bag.Anh ấy có một cái thẻ treo trên túi của mình.
- (tiêu đề) Phần phụ lục phi vật lý cuối cùng.(heading) Last nonphysical appendage.
- (tiêu đề) Nhãn phi vật chất.(heading) Nonphysical label.
- (tiêu đề) Danh tính.(heading) Identity.
Động từ
- (thông tục) Dán nhãn (cái gì đó).(transitive) To label (something).
- (ngoại động) Đánh dấu (cái gì đó) bằng thẻ graffiti của mình.(transitive) To mark (something) with one's graffiti tag.
- (thông tục) Loại bỏ phân của một con cừu.(transitive) To remove dung tags from a sheep.Regularly tag the rear ends of your sheep.Thường xuyên gắn thẻ vào đuôi cừu của bạn.
- (chuyển tiếp, bóng chày, thông tục) Đánh bóng thật mạnh.(transitive, baseball, colloquial) To hit the ball hard.He really tagged that ball.Anh ấy thực sự đã gắn thẻ quả bóng đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish