tag

/ˈtæg/
danh từ
  • Một nhãn nhỏ.
  • Một trò chơi trẻ con, giống như chơi đồ.
  • Một trò chơi trên bảng.
  • Graffiti với các chữ ký đặc trưng cho người vẽ.
  • Bóng chày. Sự chạm vào người chạy bằng bóng hoặc găng tay.
động từ
  • Dán nhãn vào vật nào đó.
  • Bóng chày đánh bóng mạnh
  • Bóng chày Loại một người chạy bằng cách chạm vào họ bằng bóng hoặc găng tay.
Danh từ
  1. (tiêu đề) Phần phụ lục vật lý.
    (heading) Physical appendage.
    He has a tag hung on his bag.
    Anh ấy có một cái thẻ treo trên túi của mình.
    Từ đồng nghĩa:dobbyithittigtiggy
  2. (tiêu đề) Phần phụ lục phi vật lý cuối cùng.
    (heading) Last nonphysical appendage.
    Từ đồng nghĩa:dobbyithittigtiggy
  3. (tiêu đề) Nhãn phi vật chất.
    (heading) Nonphysical label.
    Từ đồng nghĩa:dobbyithittigtiggy
  4. (tiêu đề) Danh tính.
    (heading) Identity.
    Từ đồng nghĩa:dobbyithittigtiggy
Động từ
  1. (thông tục) Dán nhãn (cái gì đó).
    (transitive) To label (something).
  2. (ngoại động) Đánh dấu (cái gì đó) bằng thẻ graffiti của mình.
    (transitive) To mark (something) with one's graffiti tag.
  3. (thông tục) Loại bỏ phân của một con cừu.
    (transitive) To remove dung tags from a sheep.
    Regularly tag the rear ends of your sheep.
    Thường xuyên gắn thẻ vào đuôi cừu của bạn.
  4. (chuyển tiếp, bóng chày, thông tục) Đánh bóng thật mạnh.
    (transitive, baseball, colloquial) To hit the ball hard.
    He really tagged that ball.
    Anh ấy thực sự đã gắn thẻ quả bóng đó.
🎬 Nghe “tag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish