taking
/ˈteɪkɪŋ/danh từ
- Sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy.
- Tiền thu.
- Sự lấy (máu).
tính từ
- Hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ.
- Hay lây, dễ nhiễm, dễ quen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “taking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish