Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
taking
/ˈteɪkɪŋ/
danh từ
Sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy.
Tiền thu.
Sự lấy (máu).
tính từ
Hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ.
Hay lây, dễ nhiễm, dễ quen.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing