taking

/ˈteɪkɪŋ/
danh từ
  • Sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy.
  • Tiền thu.
  • Sự lấy (máu).
tính từ
  • Hấp dẫn, quyến rũ, cám dỗ.
  • Hay lây, dễ nhiễm, dễ quen.
Tính từ
  1. Quyến rũ; hấp dẫn.
    Alluring; attractive.
  2. (lỗi thời) Truyền nhiễm; dễ lây lan.
    (obsolete) Infectious; contagious.
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó được thực hiện.
    The act by which something is taken.
    Từ đồng nghĩa:acquisitiontaking
  2. (không đếm được) Sự tịch thu hàng hóa, tài sản của ai đó.
    (uncountable) A seizure of someone's goods or possessions.
    Từ đồng nghĩa:acquisitiontaking
  3. (không đếm được) Trạng thái căng thẳng về tinh thần, dẫn đến hành vi phấn khích hoặc thất thường (trong cách diễn đạt trong việc lấy).
    (uncountable) A state of mental distress, resulting in excited or erratic behavior (in the expression in a taking).
    Từ đồng nghĩa:acquisitiontaking
  4. (ở số nhiều, Commonwealth, UK, Ireland) Tiền mặt hoặc tiền nhận được (ví dụ: bởi một cửa hàng hoặc doanh nghiệp khác).
    (in the plural, Commonwealth, UK, Ireland) Cash or money received (by a shop or other business, for example).
    Fred was concerned because the takings from his sweetshop had fallen again for the third week.
    Fred lo lắng vì doanh thu từ cửa hàng kẹo của anh lại giảm trong tuần thứ ba.
    Từ đồng nghĩa:incomereceipts
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của take
    present participle and gerund of take
🎬 Nghe “taking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish