talent
/ˈtælənt/danh từ
- Tài, tài ba, tài năng, tài cán.
- Người có tài, nhân tài.
- Khiếu, năng khiếu.
- Những người đánh cuộc (đánh cá) không chuyên (đối lại với chuyên nghiệp).
- Talăng (đơn vị trọng lượng; tiền tệ cổ Hy Lạp).
Danh từ
- Một khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên được đánh dấu.A marked natural ability or skill.Feel awfully about Scott... I always knew he couldn't think—he never could—but he had a marvelous talent and the thing is to use it—not whine in public.
- (lịch sử) Đơn vị đo trọng lượng và tiền được sử dụng vào thời cổ đại ở Hy Lạp, Đế chế La Mã và Trung Đông, tương đương khoảng 30 đến 60 kg ở nhiều thời điểm và địa điểm khác nhau.(historical) A unit of weight and money used in ancient times in Greece, the Roman Empire, and the Middle East, equal to about 30 to 60 kg in various times and places.
- (lỗi thời) Sự mong muốn hay khuynh hướng về điều gì đó.(obsolete) A desire or inclination for something.
- (kinh doanh, truyền thông, thể thao) Những người tài năng, nhìn chung; một người tài năng.(business, media, sports) People of talent, viewed collectively; a talented person.The director searched their talent pool to fill the new opening.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “talent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish