Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
talent
/ˈtælənt/
danh từ
Tài, tài ba, tài năng, tài cán.
Người có tài, nhân tài.
Khiếu, năng khiếu.
Những người đánh cuộc (đánh cá) không chuyên (đối lại với chuyên nghiệp).
Talăng (đơn vị trọng lượng; tiền tệ cổ Hy Lạp).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing