talent

/ˈtælənt/
danh từ
  • Tài, tài ba, tài năng, tài cán.
  • Người có tài, nhân tài.
  • Khiếu, năng khiếu.
  • Những người đánh cuộc (đánh cá) không chuyên (đối lại với chuyên nghiệp).
  • Talăng (đơn vị trọng lượng; tiền tệ cổ Hy Lạp).
Danh từ
  1. Một khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên được đánh dấu.
    A marked natural ability or skill.
    Feel awfully about Scott... I always knew he couldn't think—he never could—but he had a marvelous talent and the thing is to use it—not whine in public.
    Từ đồng nghĩa:endowmentgift
  2. (lịch sử) Đơn vị đo trọng lượng và tiền được sử dụng vào thời cổ đại ở Hy Lạp, Đế chế La Mã và Trung Đông, tương đương khoảng 30 đến 60 kg ở nhiều thời điểm và địa điểm khác nhau.
    (historical) A unit of weight and money used in ancient times in Greece, the Roman Empire, and the Middle East, equal to about 30 to 60 kg in various times and places.
  3. (lỗi thời) Sự mong muốn hay khuynh hướng về điều gì đó.
    (obsolete) A desire or inclination for something.
  4. (kinh doanh, truyền thông, thể thao) Những người tài năng, nhìn chung; một người tài năng.
    (business, media, sports) People of talent, viewed collectively; a talented person.
    The director searched their talent pool to fill the new opening.
🎬 Nghe “talent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish