talking

/ˈtɑːk/
danh từ
  • Sự nói.
  • câu chuyện; chuyện nhảm nhí, chuyện bép xép.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của talk.
tính từ
  • Nói được, biết nói.
  • Biểu lộ (ý tứ, tâm tình).