Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
talking
/ˈtɑːk/
danh từ
Sự nói.
câu chuyện; chuyện nhảm nhí, chuyện bép xép.
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của talk.
tính từ
Nói được, biết nói.
Biểu lộ (ý tứ, tâm tình).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing