talking

/ˈtɑːk/
danh từ
  • Sự nói.
  • câu chuyện; chuyện nhảm nhí, chuyện bép xép.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của talk.
tính từ
  • Nói được, biết nói.
  • Biểu lộ (ý tứ, tâm tình).
Danh từ
  1. Hành động của động từ nói chuyện.
    The action of the verb talk.
    1864–65, Anthony Trollope, Can You Forgive Her? He did not himself care for the loose little talkings, half flat and half sharp, of men when they meet together in idleness.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của bài nói.
    present participle and gerund of talk.
🎬 Nghe “talking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish