tame
/ˈteɪm/tính từ
- Đã thuần hoá, đã dạy thuần.
- Lành, dễ bảo, nhu mì.
- Đã trồng trọt (đất).
- Bị chế ngự.
- Nhạt, vô vị, buồn tẻ.
động từ
- Dạy cho thuần, thuần hoá; làm cho không sợ người, làm cho dạn.
- Chế ngự, làm cho quy phục, làm cho (nhuệ khí, tinh thần... ) nhụt đi.
- Dạn đi, quen đi.
- Trở nên nhạt nhẽo, trở nên vô vị.
Tính từ
- (chủ yếu là động vật) Quen với sự tiếp xúc của con người.(chiefly of animals) Accustomed to human contact.
- (chủ yếu là động vật) Dễ bảo hoặc điềm tĩnh đối với con người.(chiefly of animals) Docile or tranquil towards humans.The lion was quite tame.Con sư tử đã khá thuần hóa.
- (nghĩa bóng) Người có đức tính tốt; không cực đoan hay cực đoan.(figurative) Of a person, well-behaved; not radical or extreme.
- (lỗi thời) Của một người không bị phương Tây hóa, quen với xã hội châu Âu.(obsolete) Of a non-Westernised person, accustomed to European society.
Động từ
- (thông tục) Làm cho (một con vật) thuần hóa; để thuần hóa.(transitive) To make (an animal) tame; to domesticate.He tamed the wild horse.Anh ta đã thuần hóa được con ngựa hoang.
- (thông tục) Làm cho phải phục tùng hoặc ngoan ngoãn.(transitive) To make submissive or docile.The governor tames the engine.Thống đốc chế ngự động cơ.
- (thông tục) Kiểm soát cái gì đó ngang ngược.(transitive) To take control of something that is unruly.Police have to tame the riots.Cảnh sát phải chế ngự các cuộc bạo loạn.
- (Nội động) Trở nên thuần hóa, thuần hóa.(intransitive) To become tame or domesticated.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish