tan
/ˈtæn/danh từ
- Vỏ dà, vỏ thuộc da.
- Màu nâu.
- Màu da rám nắng.
tính từ
- Màu vỏ dà, màu nâu.
- Màu rám nắng.
động từ
- Thuộc (da).
- Làm sạm, làm rám (da).
- Đánh đòn đau.
- Thuộc được (da).
- Sạn lại, rám nắng (da).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish