tang
/ˈtæŋ/danh từ
- Chuôi (dao... ).
- Tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh.
- Vị, mùi vị, hương vị.
- Ý vị, đặc tính.
- Ý, vẻ, giọng.
- Tảo bẹ.
động từ
- Lắp chuôi, làm chuôi (dao... ).
- Rung vang, làm vang, làm inh ỏi.
- Ngân vang lên, rung lên, kêu lanh lảnh.
Danh từ
- Một mùi thơm hoặc hương vị sắc nét sảng khoái.A refreshingly sharp aroma or flavor.a tang of citrusmột chút cam quýt
- Hương vị mạnh mẽ hoặc khó chịu; đặc biệt là hương vị của một cái gì đó không liên quan đến chính sự vật đó.A strong or offensive taste; especially, a taste of something extraneous to the thing itself.a tang of cellarmột tầng hầmTừ đồng nghĩa:twang
- (nghĩa bóng) Hương vị hoặc sắc thái đặc trưng, sắc nét.(figuratively) A sharp, specific flavor or tinge.a tang of pedantrymột mớ kiến thức sư phạm
- Bộ phận nhô ra của vật thể được cố định bằng tay cầm hoặc vào bộ phận khác.A projecting part of an object by means of which it is secured to a handle, or to some other part.(archaic)(cổ xưa)Từ đồng nghĩa:fang
Động từ
- (niên đại, nghề nuôi ong) Đập mạnh hai vật kim loại vào nhau để thuyết phục một đàn ong mật đậu xuống để người nuôi ong có thể bắt nó.(dated, beekeeping) To strike two metal objects together loudly in order to persuade a swarm of honeybees to land so it may be captured by the beekeeper.
- Để tạo ra âm thanh chuông; để đổ chuông.To make a ringing sound; to ring.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish