tangle

/ˈtæŋgəl/
danh từ
  • Tảo bẹ.
  • Mớ rối, mớ lộn xộn.
  • Tình trạng lộn xộn, tình trạng rối rắm, trạng thái rối ren, trạng thái phức tạp.
động từ
  • làm rối, làm rối tung, làm lộn xộn.
  • Làm rối tung, làm phức tạp.
  • Rối, quấn vào nhau, vướng vào nhau.
  • Trở nên rối rắm, trở nên phức tạp; rối trí, bối rối.
🎬 Nghe “tangle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish