Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
tape
/ˈteɪp/
danh từ
Dây, dải (để gói, buộc, viền).
Băng.
Băng ghi âm, băng điện tín.
Dây chăng ở đích.
động từ
Viền.
Buộc.
Đo bằng thước dây.
Đánh dấu; tính ra chỗ (đặt cái gì... ).
Đo, tính, xét, nắm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing